Giao hàng

  • Đà Nẵng và lân cận 20kmTiệm tự giao. Miễn phí cho đơn từ 300.000đ, đơn nhỏ hơn dược sĩ gọi báo phí.
  • Tỉnh khácGiao qua Viettel Post, phí hiện ở bước thanh toán.
  • Nhận tại tiệmĐặt trước rồi ghé lấy, 7h–22h mỗi ngày, không mất phí giao.
Xem chi tiết giao hàng
EEnlieDược sĩ kiểm trước khi gửi

KADFER 0.25MG ENLIE 3X8

Viên ngậm Kadfer 0.25 dùng trong điều trị tại chỗ hầu hết các bệnh nhiễm trùng miệng phổ biến bao gồm: Viêm họng Vincent, viêm họng, đau họng, viêm amidan, viêm miệng, loét áp tơ, tưa miệng, viêm lưỡi.

84.000đHộp 3 Vỉ x 8 Viên

Đơn vịHộp 3 Vỉ x 8 Viên

1
  • Giao qua Viettel Post sau khi dược sĩ gọi xác nhận
    Miễn phí trong 20km cho đơn từ 300.000đ, nơi khác tính theo phí Viettel Post.
  • Cần hỏi về sản phẩm này?
    Hỏi dược sĩ, miễn phí
  • Thuốc đã bán không đổi trả, trừ khi giao sai, hàng hỏng hoặc hết hạn.

Thành phần

Thành phầnHàm lượng
Dequalinium chloride0.25mg

Công dụng

Chỉ định

Viên ngậm Kadfer 0.25 dùng trong điều trị tại chỗ hầu hết các bệnh nhiễm trùng miệng phổ biến bao gồm: Viêm họng Vincent, viêm họng, đau họng, viêm amidan, viêm miệng, loét áp tơ, tưa miệng, viêm lưỡi.

Dược lực học

Mã ATC: R02AA02

Nhóm dược lý: Hệ hô hấp, chế phẩm dùng cho họng, thuốc sát khuẩn

Dequalinium chloride là một chất khử trùng amoni bậc bốn hoạt động chống lại nhiều vi khuẩn gram dương và gram âm, nấm men và nấm.

Cách dùng

Cách dùng

Ngậm thuốc Kadfer 0.25 đến khi tan từ từ trong miệng.

Liều dùng

Liều thấp nhất có hiệu quả nên được sử dụng trong thời gian ngắn nhất khi cần giảm triệu chứng và nếu triệu chứng vẫn tồn tại hoặc xấu hơn nên gặp bác sĩ tư vấn.

Người lớn: Ngậm 1 viên mỗi 2 - 3 giờ, không quá 8 viên trong 24 giờ.

Trẻ em:

  • Trẻ em > 10 tuổi: Dùng như người lớn.
  • Trẻ em từ 6 - 10 tuổi: Không chỉ định.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Chống chỉ định.

Bệnh nhân cao tuổi: Không cần giảm liều ở người cao tuổi.

Xử trí quá liều

Quá liều

Không có triệu chứng quá liều nào khác ngoài khó chịu đường tiêu hóa.

Cách xử trí

Điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Gặp bác sĩ tư vấn nếu gặp tình trạng quá liều.

Quên liều

Không dùng gấp đôi liều đã bỏ lỡ.

Mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo. Việc sử dụng thuốc phải tuân theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên môn.

Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn liên quan đến dequalinium chloride được phân nhóm theo tần suất:

Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10); thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10); ít gặp (1/1.000 ≤ ADR < 1/100); hiếm gặp (1/10.000 ≤ ADR < 1/1.000); rất hiếm gặp (ADR < 1/10.000); chưa rõ tần suất (không thể ước tính từ dữ liệu hiện có).

Rối loạn hệ miễn dịch:

  • Chưa rõ tần suất: Quá mẫn.

Rối loạn hệ tiêu hóa:

  • Chưa rõ tần suất: Đau lưỡi.

Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý

Trước khi sử dụng thuốc bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo thông tin bên dưới.

Chống chỉ định

Viên ngậm Kadfer 0.25 chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhạy cảm với dequalinium chloride hay bất cứ thành phần nào trong công thức.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi.

Thận trọng khi sử dụng

Sau 3 ngày sử dụng, nếu triệu chứng vẫn còn, không cải thiện hoặc tệ hơn nên gặp bác sĩ tư vấn.

Không nên sử dụng vượt quá liều khuyến cáo.

Sunset yellow lake: Mỗi viên ngậm Kadfer có chứa 0,8 mg tá dược Sunset yellow lake, có thể gây các phản ứng dị ứng.

Aspartam: Mỗi viên ngậm Kadfer có chứa 12,0 mg tá dược aspartam.

Khi uống, aspartam bị thủy phân ở đường tiêu hóa, sản phẩm chuyển hóa chủ yếu là phenylalanine. Chất chuyển hóa chính này có thể gây hại cho bệnh nhân phenylcetone niệu (một loại rối loạn về gen hiếm gặp) do tình trạng này là nguyên nhân khiến cơ thể đào thải kém phenylalanine dẫn đến tích lũy phenylalanine.

Chưa có dữ liệu lâm sàng cũng như các dữ liệu khác về việc dùng aspartam cho trẻ dưới 12 tuần tuổi.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc.

Thời kỳ mang thai

Sự an toàn của việc sử dụng thuốc khi mang thai chưa được thiết lập, nhưng được xem xét không nguy hiểm. Để phòng ngừa, tốt nhất tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai trừ khi thực sự cần thiết. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Thời kỳ cho con bú

Chưa có đủ thông tin về sự bài tiết của dequalinium chloride hoặc chất chuyển hóa trong sữa mẹ. Không thể loại trừ nguy cơ cho trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Tương tác thuốc

Tương tác

Không có tương tác thuốc lâm sàng nào được ghi nhận.

Tương kỵ

Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

Bảo quản

Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

Chi tiết

Số đăng ký
893100171123
Quy cách
Hộp 3 Vỉ x 8 Viên
Dạng bào chế
Viên nén
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ENLIE
Nước sản xuất
Việt Nam
Thương hiệu
Enlie

Luôn đọc nhãn và tờ hướng dẫn. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc bạn đang dùng thuốc khác, hỏi dược sĩ trước khi dùng.